Phòng Thí Nghiệm 2 — Chi phí nâng cấp từng cấp
Chi phí mỗi cấp của công trình này và điều kiện cần trước. Last Z: Survival Shooter.
- 35 Cấp
- 1.776.153.990 Gỗ
- 1.776.153.990 Lương thực
- 2.510.700 Thép
- 333.076.510 Zents
- 154d 3h Thời gian xây
- 3.171.010 Sức chiến đấu
| Cấp | Gỗ | Lương thực | Thép | Zents | Thời gian xây | Sức chiến đấu | Yêu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 750 | 750 | — | — | 3s | 135 | Trụ Sở Cấp 18 |
| 2 | 1.130 | 1.130 | — | — | 41s | 753 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 2 |
| 3 | 1.690 | 1.690 | — | — | 1m | 1.508 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 3 |
| 4 | 2.540 | 2.540 | — | — | 2m | 2.434 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 4 |
| 5 | 5.080 | 5.080 | — | — | 3m | 3.744 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 5 |
| 6 | 15.240 | 15.240 | — | 2.860 | 3m | 6.184 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 6 |
| 7 | 30.470 | 30.470 | — | 5.710 | 4m | 9.634 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 7 |
| 8 | 48.750 | 48.750 | — | 9.140 | 5m | 13.998 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 8 |
| 9 | 78.000 | 78.000 | — | 14.600 | 7m | 19.518 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 9 |
| 10 | 93.600 | 93.600 | — | 17.600 | 10m | 25.567 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 10 |
| 11 | 234.010 | 234.010 | — | 43.900 | 14m | 35.130 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 11 |
| 12 | 397.820 | 397.820 | — | 74.600 | 21m | 47.598 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 12 |
| 13 | 437.600 | 437.600 | — | 82.100 | 41m | 60.675 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 13 |
| 14 | 612.640 | 612.640 | — | 115.000 | 1h 9m | 76.149 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 14 |
| 15 | 857.700 | 857.700 | — | 161.000 | 1h 37m | 94.458 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 15 |
| 16 | 1.526.700 | 1.526.700 | — | 286.000 | 2h 26m | 118.883 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 16 |
| 17 | 1.984.710 | 1.984.710 | — | 372.000 | 3h 39m | 146.732 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 17 |
| 18 | 3.473.240 | 3.473.240 | — | 651.000 | 5h 7m | 183.573 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 18 |
| 19 | 4.167.890 | 4.167.890 | — | 781.000 | 7h 41m | 223.930 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 19 |
| 20 | 7.502.200 | 7.502.200 | — | 1.410.000 | 12h 41m | 278.086 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 20 |
| 21 | 10.503.080 | 10.503.080 | — | 1.970.000 | 19h 1m | 342.155 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 21 |
| 22 | 13.654.010 | 13.654.010 | — | 2.560.000 | 1d 4h | 415.203 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 22 |
| 23 | 17.067.510 | 17.067.510 | — | 3.200.000 | 1d 18h | 496.873 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 23 |
| 24 | 21.334.380 | 21.334.380 | — | 4.000.000 | 2d 11h | 588.183 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 24 |
| 25 | 36.268.450 | 36.268.450 | — | 6.800.000 | 3d 11h | 707.237 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 25 |
| 26 | 50.775.830 | 50.775.830 | — | 9.520.000 | 4d 21h | 848.104 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 26 |
| 27 | 66.008.580 | 66.008.580 | — | 12.400.000 | 6d 8h | 1.008.738 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 27 |
| 28 | 92.412.020 | 92.412.020 | — | 17.300.000 | 8d 6h | 1.198.759 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 28 |
| 29 | 129.376.820 | 129.376.820 | — | 24.300.000 | 10d 18h | 1.423.645 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 29 |
| 30 | 181.127.550 | 181.127.550 | — | 34.000.000 | 13d 23h | 1.689.723 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 30 |
| 31 | 157.790.400 | 157.790.400 | 266.380 | 29.600.000 | 13d 16h | 1.938.149 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 31 |
| 32 | 189.348.480 | 189.348.480 | 372.930 | 35.500.000 | 16d 10h | 2.210.292 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 32 |
| 33 | 227.218.180 | 227.218.180 | 484.820 | 42.600.000 | 19d 17h | 2.508.420 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 33 |
| 34 | 261.300.900 | 261.300.900 | 630.260 | 49.000.000 | 22d 16h | 2.828.150 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 34 |
| 35 | 300.496.040 | 300.496.040 | 756.310 | 56.300.000 | 26d 1h | 3.171.010 | Phòng Thí Nghiệm Cấp 35 |
| Tổng | 1.776.153.990 | 1.776.153.990 | 2.510.700 | 333.076.510 | 154d 3h | 3.171.010 |
Câu hỏi thường gặp
- Phòng Thí Nghiệm 2 tốn tổng cộng bao nhiêu?
- Nâng Phòng Thí Nghiệm 2 từ cấp 1 lên 35 tốn 1.776.153.990 Gỗ, 1.776.153.990 Lương thực, 2.510.700 Thép, 333.076.510 Zents — cộng thêm 154d 3h thời gian xây, chưa tính thưởng.
Last Z Bộ tính công trình
- Trụ Sở
- Trung Tâm Liên Minh
- Phòng Thí Nghiệm
- Quảng Trường Tập Kết
- Nhà Dân
- Bệnh Viện
- Trang Trại
- Khu Đốn Củi
- Nhà Máy Thép
- Trung Tâm Cấp Cứu
- Radar
- Doanh Trại Huấn Luyện Xạ Thủ
- Doanh Trại Huấn Luyện Đột Kích
- Doanh Trại Huấn Luyện Motor
- Đội
- Kho
- Trạm Điện Gió
- Trung Tâm Giao Dịch
- Doanh Trại Du Mục
- Nhà Hàng
- Trung Tâm Sản Xuất
- Sân Tập Huấn
- Tiệm Sách
- Trại Lính Dự Bị
- Tường Thành
- Trung Tâm Quân Sự
- Lò Nung
- Biệt Thự
- Tháp Bình Minh
- Sảnh Trật Tự
- Vườn Sương Độc