Khu Đốn Củi — Chi phí nâng cấp từng cấp

Chi phí mỗi cấp của công trình này và điều kiện cần trước. Last Z: Survival Shooter.

← Mở máy tính

Cấp Gỗ Lương thực Thép Zents Thời gian xây Sức chiến đấu Giới hạn cấp tướng Yêu cầu
1 850 50 800 Trụ Sở Cấp 2
2 1.270 3s 513 1600 Trụ Sở Cấp 2
3 1.900 40s 1.079 2400 Trụ Sở Cấp 3
4 2.860 50s 1.774 3200 Trụ Sở Cấp 4
5 5.710 5.710 1m 3.163 4000 Trụ Sở Cấp 5
6 17.140 17.140 1.710 1m 5.667 4800 Trụ Sở Cấp 6
7 34.280 34.280 3.430 11m 9.209 5600 Trụ Sở Cấp 7
8 54.850 54.850 5.480 20m 13.690 6400 Trụ Sở Cấp 8
9 87.750 87.750 8.780 38m 19.358 7200 Trụ Sở Cấp 9
10 105.300 105.300 10.500 49m 25.566 8000 Trụ Sở Cấp 10
11 263.260 263.260 26.300 1h 4m 35.383 8800 Trụ Sở Cấp 11
12 447.550 447.550 44.800 1h 30m 48.184 9600 Trụ Sở Cấp 12
13 492.300 492.300 49.200 2h 42m 61.609 10400 Trụ Sở Cấp 13
14 689.220 689.220 68.900 4h 19m 77.494 11200 Trụ Sở Cấp 14
15 964.910 964.910 96.500 5h 37m 96.290 12000 Trụ Sở Cấp 15
16 1.717.540 1.717.540 172.000 7h 18m 121.369 12800 Trụ Sở Cấp 16
17 2.232.800 2.232.800 223.000 9h 29m 149.960 13600 Trụ Sở Cấp 17
18 3.907.400 3.907.400 391.000 11h 23m 187.786 14400 Trụ Sở Cấp 18
19 4.688.880 4.688.880 469.000 14h 48m 229.222 15200 Trụ Sở Cấp 19
20 8.439.980 8.439.980 844.000 22h 57m 284.813 16000 Trụ Sở Cấp 20
21 11.815.970 11.815.970 1.180.000 1d 8h 350.586 16800 Trụ Sở Cấp 21
22 15.360.760 15.360.760 1.540.000 1d 20h 425.590 17600 Trụ Sở Cấp 22
23 19.200.950 19.200.950 1.920.000 2d 14h 509.439 18400 Trụ Sở Cấp 23
24 24.001.180 24.001.180 2.400.000 3d 16h 603.185 19200 Trụ Sở Cấp 24
25 40.802.010 40.802.010 4.080.000 5d 3h 725.415 20000 Trụ Sở Cấp 25
26 57.122.810 57.122.810 5.710.000 7d 4h 870.038 20800 Trụ Sở Cấp 26
27 74.259.660 74.259.660 7.430.000 9d 8h 1.034.939 21600 Trụ Sở Cấp 27
28 103.963.520 103.963.520 10.400.000 12d 4h 1.230.051 22400 Trụ Sở Cấp 28
29 145.548.930 145.548.930 14.600.000 15d 19h 1.460.935 23200 Trụ Sở Cấp 29
30 203.768.500 203.768.500 20.400.000 20d 13h 1.734.101 24000 Trụ Sở Cấp 30
31 177.514.200 177.514.200 147.990 17.800.000 20d 13h 1.989.127 24800 Trụ Sở Cấp 31
32 213.017.040 213.017.040 207.190 21.300.000 24d 15h 2.268.473 25600 Trụ Sở Cấp 32
33 255.620.450 255.620.450 269.340 25.600.000 29d 13h 2.574.505 26400 Trụ Sở Cấp 33
34 293.963.520 293.963.520 350.140 29.400.000 34d 2.902.681 27200 Trụ Sở Cấp 34
35 338.058.050 338.058.050 420.170 33.800.000 39d 2h 3.254.611 28000 Trụ Sở Cấp 35
Tổng 1.998.166.420 1.998.173.300 1.394.830 199.974.600 231d 4h 3.254.611

Câu hỏi thường gặp

Khu Đốn Củi tốn tổng cộng bao nhiêu?
Nâng Khu Đốn Củi từ cấp 1 lên 35 tốn 1.998.166.420 Gỗ, 1.998.173.300 Lương thực, 1.394.830 Thép, 199.974.600 Zents — cộng thêm 231d 4h thời gian xây, chưa tính thưởng.

Last Z Bộ tính công trình

Mở máy tính →